Mẫu Quy Chế Kiểm Soát Nội Bộ Cho Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ 2026 (Chuẩn Thông Tư 99 & COSO - Tải File Word)

19/08/2026 - 03:37

Mẫu quy chế kiểm soát nội bộ dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ là tài liệu giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý, phân quyền trách nhiệm, kiểm soát rủi ro và chuẩn hóa quy trình vận hành. Quy chế này được thiết kế phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp SME, tham khảo khung kiểm soát nội bộ COSO 2013 và các yêu cầu quản lý kế toán theo Thông tư 99/2025/TT-BTC.

Khi doanh nghiệp phát triển về quy mô, mô hình quản lý dựa trên kinh nghiệm cá nhân của chủ doanh nghiệp hoặc từng nhân sự riêng lẻ có thể phát sinh nhiều rủi ro liên quan đến tài chính, chứng từ, công nợ và vận hành. Một hệ thống kiểm soát nội bộ phù hợp giúp doanh nghiệp thiết lập cơ chế phê duyệt, kiểm tra và giám sát rõ ràng, từ đó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản trị.

Bài viết sau Kế toán Lê Ánh cung cấp mẫu Quy chế Kiểm soát Nội bộ SME 2026, đồng thời hướng dẫn cách xây dựng hệ thống KSNB theo mô hình COSO, ma trận rủi ro kiểm soát (Risk Control Matrix - RCM), checklist kiểm tra tuân thủ và các nội dung quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý khi triển khai thực tế.

NHỮNG NỘI DUNG QUAN TRỌNG TRONG BÀI VIẾT

  • Quy chế kiểm soát nội bộ giúp doanh nghiệp SME chuẩn hóa quy trình quản lý, giảm rủi ro tài chính và hạn chế phụ thuộc vào cá nhân.
  • Hệ thống KSNB có thể xây dựng dựa trên 5 thành phần của COSO 2013 gồm: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin & truyền thông, Giám sát.
  • Thông tư 99/2025/TT-BTC đặt ra yêu cầu cao hơn về tính minh bạch, chính xác của thông tin kế toán, từ đó doanh nghiệp cần quan tâm nhiều hơn đến quy trình kiểm soát dữ liệu.
  • Một quy chế KSNB phù hợp với SME cần đảm bảo nguyên tắc phân quyền, bất kiêm nhiệm, kiểm tra chéo và kiểm soát bù đắp khi nguồn lực nhân sự hạn chế.
  • Doanh nghiệp có thể kết hợp quy chế KSNB với ma trận rủi ro kiểm soát để nhận diện và xử lý các điểm yếu trong vận hành.
Mẫu quy chế kiểm soát nội bộ dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

I. Quy chế kiểm soát nội bộ là gì?

Quy chế kiểm soát nội bộ là văn bản quy định hệ thống nguyên tắc, trách nhiệm, quyền hạn và quy trình kiểm soát trong doanh nghiệp nhằm đảm bảo hoạt động vận hành đúng mục tiêu, hạn chế rủi ro và cung cấp thông tin quản trị chính xác.

Khác với các quy trình nghiệp vụ riêng lẻ như quy trình mua hàng, quy trình thanh toán hay quy trình kế toán, quy chế kiểm soát nội bộ đóng vai trò là khung quản trị tổng thể giúp doanh nghiệp xác định:

Ai chịu trách nhiệm thực hiện?

Ai có quyền phê duyệt?

Ai kiểm tra và giám sát?

Rủi ro nào cần được kiểm soát?

Cách thức xử lý khi phát sinh sai sót?

Đối với doanh nghiệp lớn, hệ thống kiểm soát nội bộ thường được xây dựng với nhiều cấp độ quản trị và bộ phận chuyên trách. Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, mục tiêu quan trọng nhất của quy chế KSNB là tạo ra một hệ thống đơn giản, dễ áp dụng nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát được các rủi ro trọng yếu.

Ví dụ, một doanh nghiệp thương mại SME có thể xây dựng quy chế kiểm soát tập trung vào các hoạt động có rủi ro cao như:

  • Kiểm soát doanh thu và công nợ khách hàng.
  • Kiểm soát mua hàng và thanh toán nhà cung cấp.
  • Kiểm soát hàng tồn kho.
  • Kiểm soát dòng tiền.
  • Kiểm soát chứng từ kế toán và hồ sơ thuế.

II. Vì sao doanh nghiệp vừa và nhỏ cần xây dựng quy chế kiểm soát nội bộ?

Nhiều doanh nghiệp SME thường bắt đầu với mô hình quản lý đơn giản: chủ doanh nghiệp trực tiếp kiểm soát mọi hoạt động, kế toán xử lý chứng từ và nhân sự thực hiện theo hướng dẫn nội bộ. Mô hình này có thể phù hợp ở giai đoạn đầu nhưng dễ phát sinh rủi ro khi doanh nghiệp mở rộng.

Khi số lượng giao dịch tăng lên, doanh nghiệp thường gặp các vấn đề như:

  • Quy trình xử lý công việc chưa được văn bản hóa.
  • Nhân viên thực hiện nghiệp vụ dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
  • Không rõ trách nhiệm khi xảy ra sai sót.
  • Chủ doanh nghiệp khó kiểm soát toàn bộ hoạt động.
  • Dữ liệu kế toán phụ thuộc vào một hoặc một vài cá nhân.

Một quy chế kiểm soát nội bộ phù hợp giúp doanh nghiệp chuyển từ mô hình quản lý dựa trên con người sang quản lý dựa trên hệ thống.

1. Kiểm soát và phòng ngừa rủi ro tài chính

Rủi ro tài chính là nhóm rủi ro ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Một quy trình kiểm soát tốt giúp doanh nghiệp phát hiện sớm các vấn đề như chi phí không hợp lý, thanh toán sai đối tượng, công nợ khó thu hồi hoặc thất thoát tài sản.

Ví dụ:

  • Trước khi thực hiện một khoản thanh toán, doanh nghiệp có thể quy định bắt buộc phải có:
  • Đề nghị thanh toán.
  • Hồ sơ mua hàng hoặc hợp đồng.
  • Kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ.
  • Người phê duyệt theo hạn mức.

Quy trình này giúp hạn chế tình trạng một cá nhân vừa đề xuất, vừa thực hiện và tự kiểm tra giao dịch.

2. Nâng cao chất lượng thông tin kế toán và báo cáo quản trị

Đối với chủ doanh nghiệp, báo cáo tài chính không chỉ phục vụ nghĩa vụ thuế mà còn là công cụ đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Tuy nhiên, nếu thiếu hệ thống kiểm soát nội bộ, số liệu kế toán có thể gặp các vấn đề:

  • Ghi nhận doanh thu chưa đúng thời điểm.
  • Chi phí thiếu hồ sơ chứng minh.
  • Công nợ không được đối chiếu thường xuyên.
  • Hàng tồn kho chênh lệch giữa thực tế và sổ sách.

Quy chế KSNB giúp doanh nghiệp thiết lập các bước kiểm tra trước khi thông tin được đưa vào báo cáo tài chính.

3. Chuẩn hóa trách nhiệm giữa các phòng ban

Một trong những nguyên nhân phổ biến khiến doanh nghiệp xảy ra sai sót là chưa phân định rõ trách nhiệm.

Ví dụ:

Bộ phận mua hàng có trách nhiệm tìm kiếm nhà cung cấp nhưng không nên là người duyệt thanh toán.

Kế toán thực hiện ghi nhận nghiệp vụ nhưng cần có cơ chế kiểm tra, đối chiếu từ người có thẩm quyền.

Ban giám đốc cần thiết lập nguyên tắc:

  • Người đề xuất.
  • Người kiểm tra.
  • Người phê duyệt.
  • Người thực hiện.

Sự phân định này là nền tảng quan trọng của kiểm soát nội bộ hiệu quả.

III. Căn cứ xây dựng quy chế kiểm soát nội bộ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ năm 2026

Quy chế kiểm soát nội bộ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa quy định pháp lý về kế toán, đặc điểm vận hành thực tế của doanh nghiệp và các khung quản trị quốc tế. Trong đó, Thông tư 99/2025/TT-BTC và mô hình COSO 2013 là hai nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp thiết kế hệ thống kiểm soát phù hợp, đảm bảo tính minh bạch, chính xác và hiệu quả trong quản lý tài chính.

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp SME khi xây dựng quy chế kiểm soát nội bộ thường tập trung quá nhiều vào biểu mẫu hoặc quy trình giấy tờ nhưng chưa xác định rõ mục tiêu kiểm soát. Một hệ thống KSNB hiệu quả không nhằm tạo thêm thủ tục hành chính mà hướng đến việc nhận diện rủi ro, phân định trách nhiệm và thiết lập cơ chế kiểm tra phù hợp với quy mô doanh nghiệp.

Khi xây dựng quy chế, doanh nghiệp có thể tham khảo các căn cứ chính sau:

Căn cứ

Vai trò trong xây dựng quy chế kiểm soát nội bộ

Thông tư 99/2025/TT-BTC

Là cơ sở để doanh nghiệp tổ chức công tác kế toán, quản lý chứng từ, sổ sách và thông tin tài chính theo yêu cầu mới. Quy trình kiểm soát nội bộ cần đảm bảo dữ liệu kế toán được ghi nhận đầy đủ, chính xác và có căn cứ.

Khung COSO 2013 (Internal Control Framework)

Cung cấp mô hình quốc tế gồm 5 thành phần kiểm soát nội bộ, giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống kiểm soát có cấu trúc thay vì xử lý rủi ro theo tình huống phát sinh.

Luật Kế toán 2015

Quy định trách nhiệm của đơn vị kế toán, yêu cầu về chứng từ, sổ kế toán, báo cáo tài chính và trách nhiệm quản lý thông tin kế toán.

Quy chế quản trị nội bộ của doanh nghiệp

Là căn cứ cụ thể hóa việc phân quyền, phê duyệt, kiểm tra và trách nhiệm của từng bộ phận trong doanh nghiệp.

IV. Vai trò của Thông tư 99/2025/TT-BTC đối với hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp

Thông tư 99/2025/TT-BTC đặt ra yêu cầu cao hơn về tính minh bạch, đầy đủ và phù hợp của thông tin kế toán, từ đó doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến việc xây dựng các quy trình kiểm soát dữ liệu tài chính ngay từ khâu phát sinh nghiệp vụ.

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, mặc dù không phải doanh nghiệp nào cũng cần xây dựng một bộ máy kiểm soát nội bộ phức tạp như tập đoàn lớn, nhưng việc chuẩn hóa quy trình kế toán và kiểm soát giao dịch là yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro khi doanh nghiệp mở rộng hoạt động.

Một số yêu cầu quản trị mà doanh nghiệp cần chú trọng khi xây dựng quy chế KSNB theo định hướng mới:

  • Kiểm soát tính đầy đủ và hợp lệ của chứng từ kế toán: Mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh cần có hồ sơ chứng minh phù hợp, được kiểm tra trước khi ghi nhận vào hệ thống kế toán.
  • Phân định rõ trách nhiệm giữa các bộ phận: Người lập chứng từ, người kiểm tra, người phê duyệt và người thực hiện giao dịch cần được xác định rõ để hạn chế tình trạng một cá nhân kiểm soát toàn bộ quy trình.
  • Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu tài chính: Số liệu giữa các bộ phận như bán hàng, kho, mua hàng, công nợ và kế toán cần được đối chiếu thường xuyên để hạn chế sai lệch.
  • Thiết lập cơ chế lưu trữ và truy xuất hồ sơ: Doanh nghiệp cần có quy định về thời gian lưu trữ chứng từ, quyền truy cập dữ liệu và trách nhiệm quản lý hồ sơ kế toán.

Có thể thấy, Thông tư 99/2025/TT-BTC không chỉ liên quan đến nghiệp vụ ghi sổ kế toán mà còn đặt ra yêu cầu doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản trị tài chính, trong đó kiểm soát nội bộ là một cấu phần quan trọng.

V. Điểm mới về kiểm soát nội bộ theo Thông tư 99/2025/TT-BTC so với Thông tư 200/2014/TT-BTC

So với cách tiếp cận truyền thống theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 99/2025/TT-BTC định hướng doanh nghiệp quan tâm nhiều hơn đến chất lượng thông tin tài chính, khả năng quản trị và tính minh bạch trong hoạt động kế toán. Sự thay đổi này khiến vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ ngày càng quan trọng, đặc biệt với doanh nghiệp đang trong giai đoạn mở rộng.

Bảng dưới đây thể hiện sự khác biệt về góc nhìn quản trị:

Tiêu chí

Thông tư 200/2014/TT-BTC

Thông tư 99/2025/TT-BTC

Cách tiếp cận

Chủ yếu hướng dẫn chế độ kế toán và ghi nhận nghiệp vụ

Định hướng nâng cao chất lượng thông tin tài chính và khả năng quản trị

Vai trò của quy trình kiểm soát

Doanh nghiệp chủ động xây dựng theo nhu cầu quản lý

Cần chú trọng hơn đến tính minh bạch, kiểm soát dữ liệu và trách nhiệm quản lý

Kiểm soát chứng từ

Tập trung vào tính hợp pháp, hợp lệ của chứng từ kế toán

Yêu cầu kiểm soát toàn bộ quá trình tạo lập, xử lý và sử dụng thông tin

Phân quyền trong doanh nghiệp

Chưa được nhấn mạnh trong hệ thống kế toán

Là yếu tố quan trọng để hạn chế sai sót và gian lận

Báo cáo tài chính

Chủ yếu phục vụ yêu cầu kế toán và nghĩa vụ pháp lý

Hướng đến cung cấp thông tin đáng tin cậy phục vụ quản trị doanh nghiệp

Đối với SME, sự thay đổi quan trọng nhất không nằm ở việc xây dựng thêm nhiều thủ tục kiểm soát mà nằm ở tư duy quản trị: doanh nghiệp cần chuyển từ xử lý sai sót sau khi xảy ra sang chủ động nhận diện và phòng ngừa rủi ro.

VI. Khung COSO 2013 và cách áp dụng vào doanh nghiệp vừa và nhỏ

COSO 2013 là một trong những khung kiểm soát nội bộ được sử dụng phổ biến trên thế giới, cung cấp mô hình gồm 5 thành phần giúp doanh nghiệp thiết kế, vận hành và đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Đối với SME, mô hình này có thể được đơn giản hóa để phù hợp với nguồn lực nhưng vẫn đảm bảo các nguyên tắc kiểm soát cốt lõi.

Năm thành phần của COSO 2013 bao gồm:

1. Môi trường kiểm soát (Control Environment)

Môi trường kiểm soát là nền tảng của toàn bộ hệ thống KSNB, thể hiện qua quan điểm quản trị, đạo đức kinh doanh, cơ cấu tổ chức và cách thức doanh nghiệp phân định quyền hạn.
Đối với SME, môi trường kiểm soát thường bắt đầu từ chính chủ doanh nghiệp hoặc ban giám đốc. Khi lãnh đạo coi trọng tính minh bạch, tuân thủ quy trình và trách nhiệm cá nhân, hệ thống kiểm soát nội bộ sẽ có điều kiện phát triển hiệu quả.

Các nội dung doanh nghiệp cần quy định:

  • Cơ cấu tổ chức và chức năng từng bộ phận.
  • Quyền hạn phê duyệt của từng cấp quản lý.
  • Trách nhiệm của kế toán trưởng, kế toán viên và các phòng ban liên quan.
  • Quy tắc đạo đức nghề nghiệp và xử lý vi phạm.

2. Đánh giá rủi ro (Risk Assessment)

Đánh giá rủi ro là quá trình doanh nghiệp xác định các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến mục tiêu kinh doanh, từ đó xây dựng biện pháp kiểm soát phù hợp.

Một doanh nghiệp SME thường cần ưu tiên đánh giá các nhóm rủi ro:

  • Rủi ro dòng tiền và thanh toán.
  • Rủi ro công nợ khách hàng.
  • Rủi ro hàng tồn kho.
  • Rủi ro sai sót kế toán và thuế.
  • Rủi ro phụ thuộc vào cá nhân chủ chốt.

Kết quả đánh giá rủi ro nên được thể hiện thông qua Ma trận rủi ro và kiểm soát (Risk Control Matrix - RCM), trong đó xác định rõ:

  • Rủi ro có thể xảy ra.
  • Nguyên nhân phát sinh.
  • Mức độ ảnh hưởng.
  • Hoạt động kiểm soát cần thiết.
  • Người chịu trách nhiệm kiểm soát.

3. Hoạt động kiểm soát (Control Activities)

Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục doanh nghiệp thiết lập để đảm bảo các mục tiêu quản trị được thực hiện.

Trong SME, hoạt động kiểm soát thường tập trung vào các nghiệp vụ trọng yếu như:

  • Kiểm soát mua hàng và thanh toán.
  • Kiểm soát bán hàng và thu tiền.
  • Kiểm soát kho hàng.
  • Kiểm soát tài sản cố định.
  • Kiểm soát hồ sơ kế toán.

Một nguyên tắc quan trọng trong hoạt động kiểm soát là nguyên tắc bất kiêm nhiệm (Segregation of Duties), tức hạn chế để một cá nhân thực hiện toàn bộ chu trình từ đề xuất, phê duyệt đến thực hiện và kiểm tra.

4. Thông tin và truyền thông (Information & Communication)

Hệ thống kiểm soát chỉ hiệu quả khi thông tin được truyền đạt đúng người, đúng thời điểm.
Doanh nghiệp cần quy định:

  • Cách thức báo cáo giữa các bộ phận.
  • Nội dung báo cáo định kỳ.
  • Người nhận và sử dụng thông tin.
  • Cơ chế trao đổi khi phát sinh sai lệch.

5. Hoạt động giám sát (Monitoring Activities)

Giám sát giúp doanh nghiệp đánh giá liệu hệ thống kiểm soát nội bộ có đang vận hành hiệu quả hay không.

Doanh nghiệp có thể thực hiện:

  • Đối chiếu số liệu kế toán định kỳ.
  • Kiểm kê tài sản, hàng tồn kho.
  • Rà soát quy trình thanh toán.
  • Đánh giá việc tuân thủ quy chế nội bộ.

VII. 5 bước xây dựng quy chế kiểm soát nội bộ cho doanh nghiệp SME

Để xây dựng quy chế kiểm soát nội bộ hiệu quả, doanh nghiệp vừa và nhỏ cần bắt đầu từ việc xác định mục tiêu quản trị, nhận diện rủi ro, thiết kế quy trình kiểm soát và tổ chức giám sát định kỳ. Quy trình xây dựng nên phù hợp với quy mô doanh nghiệp thay vì áp dụng máy móc mô hình của các tập đoàn lớn.

5 bước xây dựng quy chế kiểm soát nội bộ cho doanh nghiệp SME

 

Bước 1: Xác định mục tiêu kiểm soát

Doanh nghiệp cần xác định các lĩnh vực cần ưu tiên kiểm soát như tài chính, dòng tiền, công nợ, hàng tồn kho, tài sản và tuân thủ kế toán thuế.

Bước 2: Nhận diện và đánh giá rủi ro

Doanh nghiệp lập danh sách các rủi ro có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, đánh giá mức độ ảnh hưởng và xác định biện pháp kiểm soát phù hợp.

Bước 3: Xây dựng quy trình và phân quyền trách nhiệm

Cần quy định rõ:

Ai thực hiện?

Ai kiểm tra?

Ai phê duyệt?

Hồ sơ nào cần lưu trữ?

Đây là cơ sở áp dụng nguyên tắc bất kiêm nhiệm và kiểm soát bù đắp trong SME.

Bước 4: Ban hành và triển khai quy chế

Sau khi hoàn thiện, doanh nghiệp cần phổ biến quy chế đến các bộ phận liên quan, hướng dẫn cách thực hiện và xác định người chịu trách nhiệm giám sát.

Bước 5: Đánh giá và cải tiến định kỳ

Quy chế KSNB cần được rà soát khi doanh nghiệp thay đổi mô hình kinh doanh, tăng trưởng quy mô hoặc phát sinh rủi ro mới.

VIII. Mẫu cấu trúc Quy chế Kiểm soát Nội bộ dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Một mẫu quy chế kiểm soát nội bộ dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được thiết kế theo hướng dễ áp dụng, phù hợp với quy mô vận hành nhưng vẫn đảm bảo các nguyên tắc quản trị quan trọng như phân quyền, kiểm tra chéo, kiểm soát rủi ro và giám sát định kỳ. Doanh nghiệp không nên sao chép nguyên mẫu của các tập đoàn lớn mà cần xây dựng quy chế dựa trên đặc điểm ngành nghề, số lượng nhân sự và mức độ phức tạp của hoạt động kinh doanh.

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp SME gặp khó khăn khi xây dựng quy chế KSNB vì cho rằng đây là hệ thống phức tạp, chỉ phù hợp với doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, một quy chế hiệu quả không nằm ở số lượng trang văn bản mà nằm ở khả năng kiểm soát được các rủi ro trọng yếu trong hoạt động hàng ngày.

Một quy chế kiểm soát nội bộ cơ bản dành cho SME thường bao gồm các nhóm nội dung sau:

1. Quy định chung về mục tiêu và phạm vi áp dụng

Phần mở đầu của quy chế cần xác định rõ mục đích xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ và phạm vi áp dụng trong doanh nghiệp.

Nội dung này giúp toàn bộ nhân sự hiểu rằng kiểm soát nội bộ không phải là hoạt động kiểm tra mang tính giám sát cá nhân mà là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn.

Một số nội dung cần quy định:

  • Mục tiêu của hệ thống kiểm soát nội bộ.
  • Nguyên tắc kiểm soát áp dụng trong doanh nghiệp.
  • Đối tượng thực hiện và phạm vi áp dụng.
  • Trách nhiệm của các phòng ban trong việc tuân thủ quy chế.

Ví dụ:

Đối với doanh nghiệp thương mại, quy chế có thể áp dụng cho các bộ phận:

  • Ban giám đốc.
  • Phòng kinh doanh.
  • Phòng mua hàng.
  • Bộ phận kho.
  • Bộ phận kế toán.
  • Bộ phận hành chính nhân sự.

2. Quy định về cơ cấu tổ chức và phân quyền trách nhiệm

Phân định trách nhiệm là một trong những nội dung quan trọng nhất của quy chế kiểm soát nội bộ, bởi nhiều sai sót trong doanh nghiệp xuất phát từ việc một cá nhân nắm quá nhiều quyền hạn trong cùng một quy trình nghiệp vụ.

Một hệ thống kiểm soát hiệu quả cần xác định rõ vai trò của từng cấp quản lý:

Ban giám đốc

Ban giám đốc chịu trách nhiệm:

  • Xác định định hướng quản trị và mục tiêu kiểm soát.
  • Ban hành quy chế, chính sách nội bộ.
  • Phê duyệt các giao dịch quan trọng theo thẩm quyền.
  • Đánh giá hiệu quả vận hành của hệ thống KSNB.

Kế toán trưởng

Kế toán trưởng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát tài chính:

  • Kiểm tra tính hợp lý, hợp lệ của chứng từ.
  • Kiểm soát quy trình ghi nhận kế toán.
  • Đối chiếu số liệu tài chính.
  • Đề xuất cải tiến quy trình kế toán và kiểm soát rủi ro.
  • Các phòng ban nghiệp vụ

Các phòng ban chịu trách nhiệm:

  • Thực hiện đúng quy trình đã ban hành.
  • Cung cấp đầy đủ hồ sơ, chứng từ liên quan.
  • Phối hợp với kế toán trong việc kiểm tra và đối chiếu dữ liệu.

Sơ đồ phân định trách nhiệm kiểm soát nội bộ trong SME

Sơ đồ phân định trách nhiệm kiểm soát nội bộ giữa Ban giám đốc kế toán trưởng và các phòng ban trong doanh nghiệp SME

 

3. Quy định về kiểm soát các nghiệp vụ trọng yếu

Một quy chế kiểm soát nội bộ hiệu quả cần tập trung vào các nghiệp vụ có mức độ rủi ro cao thay vì xây dựng quá nhiều thủ tục gây khó khăn khi triển khai. Đối với doanh nghiệp SME, nhóm nghiệp vụ cần ưu tiên kiểm soát thường liên quan trực tiếp đến dòng tiền, doanh thu, chi phí, công nợ và tài sản.

Kiểm soát quy trình mua hàng và thanh toán

  • Doanh nghiệp cần quy định rõ:
  • Ai có quyền đề xuất mua hàng.
  • Ai kiểm tra báo giá hoặc lựa chọn nhà cung cấp.
  • Ai phê duyệt đơn hàng.
  • Hồ sơ cần có trước khi thanh toán.

Quy trình cơ bản:

Đề xuất mua hàng → Phê duyệt → Nhận hàng/nghiệm thu → Kiểm tra chứng từ → Thanh toán → Lưu hồ sơ.
Kiểm soát doanh thu và thu tiền

Đối với hoạt động bán hàng, doanh nghiệp cần kiểm soát:

  • Quy trình ký hợp đồng.
  • Điều kiện ghi nhận doanh thu.
  • Chính sách giá bán.
  • Theo dõi công nợ khách hàng.
  • Đối chiếu doanh thu với dòng tiền thực tế.

Việc kiểm soát tốt doanh thu giúp hạn chế các tình trạng như:

  • Ghi nhận doanh thu chưa đủ điều kiện.
  • Bỏ sót công nợ.
  • Thu tiền không đúng quy trình.
  • Kiểm soát hàng tồn kho và tài sản
  • Đây là nhóm rủi ro phổ biến đối với doanh nghiệp thương mại, sản xuất.

Doanh nghiệp cần xây dựng:

  • Quy trình nhập kho.
  • Quy trình xuất kho.
  • Quy định kiểm kê định kỳ.
  • Cơ chế xử lý chênh lệch.

4. Nguyên tắc bất kiêm nhiệm và kiểm soát bù đắp trong SME

Nguyên tắc bất kiêm nhiệm (Segregation of Duties - SOD) yêu cầu doanh nghiệp hạn chế để một cá nhân kiểm soát toàn bộ quá trình từ phát sinh giao dịch, phê duyệt, thực hiện đến kiểm tra. Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp SME có nguồn lực nhân sự hạn chế, nguyên tắc này có thể được áp dụng linh hoạt thông qua cơ chế kiểm soát bù đắp (Compensating Control).

Ví dụ:

Một doanh nghiệp nhỏ chỉ có một kế toán viên phụ trách:

  • Nhập liệu kế toán.
  • Theo dõi ngân hàng.
  • Lập báo cáo.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể áp dụng kiểm soát bù đắp như:

  • Chủ doanh nghiệp trực tiếp kiểm tra sao kê ngân hàng hàng tuần.
  • Kế toán trưởng hoặc đơn vị dịch vụ kế toán rà soát báo cáo định kỳ.
  • Thực hiện đối chiếu công nợ độc lập.
  • Kiểm kê tài sản, hàng tồn kho theo kế hoạch.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp cần chứng minh được có cơ chế kiểm tra độc lập, thay vì bỏ qua hoàn toàn nguyên tắc kiểm soát.

Bộ tài liệu Quy chế Kiểm soát Nội bộ SME 2026 (Tải miễn phí)

Doanh nghiệp có thể bắt đầu xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ từ một bộ tài liệu chuẩn hóa gồm quy chế mẫu, ma trận rủi ro và checklist kiểm tra tuân thủ. Đây là những công cụ hỗ trợ kế toán trưởng, chủ doanh nghiệp và bộ phận quản lý dễ dàng triển khai vào thực tế.

[NHẬN BỘ TÀI LIỆU MIỄN PHÍ]

Để hệ thống kiểm soát nội bộ vận hành hiệu quả, doanh nghiệp không chỉ cần một bộ quy chế phù hợp mà còn cần đội ngũ kế toán và quản lý hiểu rõ nguyên tắc kiểm soát, quản trị rủi ro và tổ chức quy trình tài chính. Đây là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống kế toán minh bạch, hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định chính xác hơn.

Doanh nghiệp có thể tham khảo lộ trình đào tạo Kế toán trưởng & Kế toán quản trị chuyên sâu để nâng cao năng lực quản lý tài chính và xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ phù hợp với thực tế vận hành.