IAS 2 Hàng Tồn Kho: Cách Xác Định Giá Trị
Hàng tồn kho chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng tài sản lưu động của nhiều doanh nghiệp sản xuất, thương mại và phân phối. Việc xác định đúng giá trị hàng tồn kho không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn hàng bán, mà còn tác động đến lợi nhuận, nghĩa vụ thuế và các chỉ tiêu tài chính quan trọng khác.
Bài viết dưới đây Kế toán Lê Ánh sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của IAS 2 Hàng tồn kho: cách xác định giá trị theo chuẩn quốc tế và những điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi triển khai thực tế.
Mục lục
I. Định nghĩa và phạm vi hàng tồn kho theo IAS 2
IAS 2 – Hàng tồn kho (Inventories) quy định cách ghi nhận, đo lường và trình bày hàng tồn kho trên báo cáo tài chính. Để áp dụng đúng chuẩn mực này, doanh nghiệp cần hiểu rõ định nghĩa chính thức về hàng tồn kho cũng như phân biệt đúng phạm vi điều chỉnh giữa IAS 2 và các chuẩn mực liên quan.
1. Định nghĩa hàng tồn kho theo IAS 2
Theo IAS 2, hàng tồn kho là tài sản:
- Được giữ để bán trong kỳ sản xuất, kinh doanh thông thường;
- Đang trong quá trình sản xuất để bán;
- Dạng nguyên vật liệu hoặc vật tư được sử dụng trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.
Các loại hàng tồn kho phổ biến bao gồm:
- Nguyên vật liệu: các yếu tố đầu vào trong sản xuất (như thép, sợi, hóa chất…).
- Sản phẩm dở dang (WIP): hàng hóa đang trong quá trình sản xuất chưa hoàn thành.
- Thành phẩm: sản phẩm hoàn chỉnh sẵn sàng bán ra.
- Hàng hóa: sản phẩm mua vào để bán lại mà không qua chế biến (thường gặp trong doanh nghiệp thương mại).
- Vật tư phụ/bao bì tiêu hao: nếu dùng trong kỳ, có thể ghi nhận là hàng tồn kho.
2. Những khoản không thuộc phạm vi IAS 2
Dù IAS 2 bao quát phần lớn hàng tồn kho trong doanh nghiệp thông thường, một số loại tài sản tương tự không được điều chỉnh bởi IAS 2, mà thuộc phạm vi của các chuẩn mực khác.
Cụ thể:
Loại tài sản không áp dụng IAS 2 |
Áp dụng chuẩn mực nào? |
Ghi chú |
Công cụ tài chính (chứng khoán, phái sinh…) |
IFRS 9 – Công cụ tài chính |
Được đo lường theo giá trị hợp lý |
Sản phẩm nông nghiệp tại điểm thu hoạch |
IAS 41 – Nông nghiệp |
Được ghi nhận theo giá trị hợp lý – chi phí bán |
Tài sản sinh học (vật nuôi, cây trồng sống) |
IAS 41 |
Không được ghi nhận là hàng tồn kho |
Công trình xây dựng dài hạn |
IFRS 15 – Doanh thu |
Không ghi nhận theo IAS 2 nếu bán theo tiến độ |
Tài sản thuê mua để bán lại (leasing inventory) |
IFRS 16 – Thuê tài sản |
Không thuộc định nghĩa hàng tồn kho của IAS 2 |
Ví dụ:
Một công ty bất động sản xây nhà để bán:
Nếu là hàng hóa tồn kho → áp dụng IAS 2;
Nếu bán theo hợp đồng xây dựng → áp dụng IFRS 15;
Một công ty chăn nuôi: đàn bò đang nuôi → áp dụng IAS 41, không áp dụng IAS 2.
3. Phân biệt hàng tồn kho với chi phí trả trước và tài sản cố định
Đây là lỗi thường gặp trong thực tế kế toán, nhất là với các khoản vật tư, thiết bị, hay chi phí mua vào chưa sử dụng ngay.
A. Phân biệt với chi phí trả trước
Tiêu chí |
Hàng tồn kho |
Chi phí trả trước |
Bản chất |
Là tài sản vật chất có thể bán/sử dụng |
Là khoản chi trả trước cho dịch vụ hoặc quyền lợi |
Kỳ sử dụng |
Có thể sử dụng nhiều kỳ hoặc bán bất kỳ lúc nào |
Dùng cho dịch vụ trong một hoặc nhiều kỳ |
Ví dụ |
Hàng hóa mua để bán lại |
Chi phí thuê văn phòng trả trước 6 tháng |
Ví dụ:
Mua 100 hộp mực in về để bán → hàng tồn kho;
Mua 100 hộp mực in để dùng dần trong 1 năm → có thể phân loại một phần là chi phí trả trước, nếu không sử dụng ngay.
B. Phân biệt với tài sản cố định
Tiêu chí |
Hàng tồn kho |
Tài sản cố định (PP&E) |
Mục đích sử dụng |
Bán, tiêu dùng trong sản xuất |
Dùng trong sản xuất, cung cấp dịch vụ > 1 kỳ |
Giá trị và thời gian |
Thường thấp, ngắn hạn |
Thường cao, dài hạn |
Ghi nhận |
Theo giá gốc – NRV (IAS 2) |
Theo IAS 16, có khấu hao |
Ví dụ:
Mua 500 chiếc máy khoan về để bán → hàng tồn kho;
Mua 1 chiếc máy khoan để sản xuất trong 3 năm → tài sản cố định.
III. Nguyên tắc ghi nhận và xác định giá trị hàng tồn kho
Theo IAS 2, hàng tồn kho được ghi nhận ban đầu theo giá gốc (cost). Đây là nguyên tắc cốt lõi đảm bảo tài sản được phản ánh trung thực và khách quan trên báo cáo tài chính. Tuy nhiên, trong quá trình xác định giá gốc, doanh nghiệp cần đánh giá đầy đủ các thành phần chi phí hợp lệ, đồng thời loại trừ các chi phí không đủ điều kiện vốn hóa.
1. Ghi nhận ban đầu: Ghi nhận theo giá gốc
Tại thời điểm mua hoặc sản xuất, hàng tồn kho được ghi nhận theo giá gốc – tức là toàn bộ chi phí phát sinh để có được hàng hóa ở vị trí và trạng thái hiện tại. Giá gốc là cơ sở để so sánh với giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV) trong quá trình đánh giá lại sau này.
Trường hợp áp dụng:
- Hàng hóa mua về để bán lại: ghi theo giá mua + chi phí liên quan;
- Nguyên vật liệu nhập kho: giá mua + vận chuyển, bốc xếp;
- Hàng sản xuất: bao gồm cả chi phí chế biến và phân bổ sản xuất chung.
2. Thành phần cấu thành giá gốc hàng tồn kho
IAS 2 quy định rõ 3 nhóm chi phí chính được tính vào giá gốc hàng tồn kho:
a) Giá mua (Cost of purchase)
Bao gồm:
- Giá mua theo hóa đơn (trừ các khoản chiết khấu thương mại, giảm giá...);
- Thuế không được hoàn lại (nếu có);
- Chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo hiểm hàng hóa trong quá trình mua;
- Chi phí kiểm tra chất lượng (nếu phục vụ cho việc nhập kho).
Ví dụ:
Doanh nghiệp mua 1.000 sản phẩm từ nhà cung cấp với giá 100.000 đ/sản phẩm.
Chi phí vận chuyển 5 triệu, bảo hiểm hàng hóa 1 triệu.
→ Giá gốc = 100.000.000 + 5.000.000 + 1.000.000 = 106.000.000 đ.
b) Chi phí chế biến (Cost of conversion)
Áp dụng cho hàng tồn kho sản xuất nội bộ. Gồm:
- Chi phí nhân công trực tiếp (tiền lương công nhân sản xuất);
- Chi phí sản xuất chung:
- Cố định: khấu hao nhà xưởng, máy móc, điện nước cơ bản;
- Biến đổi: nguyên liệu phụ, điện tiêu thụ theo sản lượng...
- Việc phân bổ chi phí sản xuất chung phải hợp lý và nhất quán theo công suất bình thường.
c) Chi phí liên quan trực tiếp đến việc đưa hàng vào trạng thái hiện tại
Bao gồm các chi phí có liên quan chặt chẽ và cần thiết để đưa hàng vào trạng thái sẵn sàng sử dụng hoặc bán, ví dụ:
- Chi phí đóng gói theo yêu cầu kỹ thuật;
- Chi phí bảo quản bắt buộc trong sản xuất (khác với lưu kho dài hạn);
- Phí kiểm nghiệm chất lượng đầu vào bắt buộc.
3. Chi phí không được tính vào giá gốc hàng tồn kho
IAS 2 quy định rõ các khoản chi phí phải ghi nhận vào chi phí trong kỳ, không được vốn hóa vào hàng tồn kho, bao gồm:
Loại chi phí không được vốn hóa
Loại chi phí không được vốn hóa |
Giải thích |
Lãng phí nguyên vật liệu, lao động |
Do hao hụt bất thường, sản xuất kém hiệu quả |
Chi phí lưu kho dài hạn |
Trừ khi cần thiết cho quy trình sản xuất |
Chi phí hành chính, bán hàng |
Không liên quan trực tiếp đến sản xuất hàng tồn kho |
Chi phí vượt mức công suất bình thường |
Phần chi phí cố định không hấp thụ đủ |
Tổn thất do thiên tai, hư hỏng bất thường |
Không được phân bổ vào giá gốc |
Ví dụ:
Một công ty có chi phí điện sản xuất bình thường là 100 triệu/tháng. Tháng 6, do máy móc lỗi, công suất giảm, điện vẫn tiêu thụ 100 triệu nhưng chỉ sản xuất 60% sản lượng.
→ Phần chi phí cố định vượt công suất không được tính vào giá gốc hàng tồn kho.
4. Tóm tắt nguyên tắc xác định giá gốc theo IAS 2
Thành phần chi phí |
Ghi nhận vào giá gốc? |
Ghi chú |
Giá mua thực tế + vận chuyển |
✔ Có |
Trừ chiết khấu, giảm giá thương mại |
Lương công nhân sản xuất |
✔ Có |
Thuộc chi phí chế \biến |
Chi phí bán hàng, tiếp thị |
✘ Không |
Ghi nhận chi phí trong kỳ |
Hao hụt do sản xuất lỗi |
✘ Không |
Phải ghi nhận tổn thất |
Chi phí lưu kho dài hạn |
✘ Không |
Trừ khi bắt buộc cho quá trình sản xuất |
IV. Các phương pháp tính giá hàng tồn kho
Sau khi xác định được giá gốc của hàng tồn kho, doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho phù hợp để xác định giá trị hàng tồn kho cuối kỳ và giá vốn hàng bán trong kỳ.
IAS 2 cho phép sử dụng một số phương pháp tính giá, đồng thời loại bỏ phương pháp LIFO nhằm đảm bảo tính phản ánh hợp lý và nhất quán trong báo cáo tài chính.
1. Phương pháp nhập trước – xuất trước (FIFO – First In, First Out)
Nguyên tắc: Hàng hóa mua trước sẽ được xuất trước. Hàng tồn kho cuối kỳ được coi là những hàng mua gần đây nhất.
Ưu điểm: Phản ánh đúng giá trị hàng tồn kho cuối kỳ theo giá thị trường hiện tại và phù hợp trong môi trường có biến động giá tăng.
Nhược điểm: Giá vốn hàng bán có thể thấp hơn thực tế trong thời kỳ lạm phát, dẫn đến lợi nhuận cao hơn, ảnh hưởng đến thuế.
Thời điểm mua hàng |
Số lượng |
Đơn giá (VNĐ) |
01/01 |
100 sp |
10.000 |
10/01 |
200 sp |
12.000 |
Xuất kho 150 sp → theo FIFO:
100 sp đầu tiên: 100 × 10.000 = 1.000.000
50 sp tiếp theo: 50 × 12.000 = 600.000
→ Giá vốn: 1.600.000
2. Phương pháp bình quân gia quyền (Weighted Average Cost)
Nguyên tắc: Giá vốn hàng bán và giá trị tồn kho được tính theo giá đơn vị bình quân của toàn bộ hàng hóa tồn kho trong kỳ.
Áp dụng theo 2 cách:
- Bình quân liên hoàn (sau mỗi lần nhập kho);
- Bình quân cuối kỳ (tính tại thời điểm lập báo cáo).
Ưu điểm: Dễ áp dụng, đặc biệt khi hàng hóa không có sự khác biệt rõ rệt và giảm biến động lợi nhuận do giá vốn được "làm mượt".
Nhược điểm: Có thể làm sai lệch giá trị hàng tồn kho cuối kỳ khi giá biến động mạnh.
Ví dụ:
Thời điểm mua hàng |
Số lượng |
Đơn giá (VNĐ) |
Tổng tiền |
01/01 |
100 sp |
10.000 |
1.000.000 |
10/01 |
200 sp |
12.000 |
2.400.000 |
Tổng: 300 sp với giá trị 3.400.000 → Giá bình quân: 11.333/sp
Nếu xuất 150 sp → Giá vốn: 150 × 11.333 = 1.700.000 (xấp xỉ)
3. Phương pháp giá đích danh (Specific Identification)
Nguyên tắc: Ghi nhận giá trị thực tế riêng biệt của từng lô hàng hoặc mặt hàng cụ thể được xuất ra.
Chỉ áp dụng trong trường hợp có thể xác định chính xác chi phí gốc của từng mặt hàng – thường là tài sản có giá trị lớn hoặc độc đáo.
Ví dụ:
Một showroom xe hơi có 3 chiếc xe với giá gốc lần lượt là 500 – 520 – 540 triệu đồng. Khi bán chiếc xe 520 triệu → giá vốn chính xác là 520 triệu, không áp dụng bình quân.
Ưu điểm: Chính xác tuyệt đối trong việc xác định giá vốn và phù hợp với sản phẩm không đồng nhất.
Nhược điểm: Không áp dụng được cho hàng hóa số lượng lớn, luân chuyển nhanh.
4. IAS 2 không cho phép sử dụng phương pháp LIFO
LIFO (Last In, First Out) – tức là xuất trước những hàng mới nhập gần nhất – bị cấm sử dụng theo IAS 2, vì:
- Không phản ánh giá trị hàng tồn kho phù hợp với giá thị trường (đặc biệt khi có lạm phát);
- Dễ dẫn đến việc làm giảm lợi nhuận và giá trị tài sản một cách không hợp lý;
- Không đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh giữa các kỳ hoặc giữa các doanh nghiệp.
Lưu ý: Một số quốc gia như Mỹ vẫn cho phép LIFO theo quy định nội địa, nhưng nếu doanh nghiệp lập báo cáo IFRS thì phải loại bỏ phương pháp này.
5. Tóm tắt so sánh các phương pháp
Phương pháp |
Đặc điểm áp dụng |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
FIFO |
Hàng luân chuyển nhanh, dễ xác định |
Giá tồn kho gần thị trường |
Giá vốn thấp khi giá tăng |
Bình quân gia quyền |
Hàng không phân biệt rõ, đơn giản tính toán |
Ổn định giá vốn |
Khó phản ánh biến động giá |
Giá đích danh |
Hàng giá trị cao, quản lý riêng |
Chính xác tuyệt đối |
Khó áp dụng đại trà |
LIFO |
Bị cấm theo IAS 2 |
- |
Làm sai lệch giá trị tài sản |
V. Đánh giá lại hàng tồn kho: Giá gốc và Giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV)
Theo IAS 2, sau khi hàng tồn kho được ghi nhận ban đầu theo giá gốc, doanh nghiệp phải đánh giá lại vào cuối kỳ kế toán để đảm bảo giá trị hàng tồn kho không cao hơn giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realizable Value – NRV).
Đây là nguyên tắc thận trọng trong kế toán, nhằm phản ánh đúng thực trạng giá trị hàng tồn kho tại thời điểm lập báo cáo tài chính, đặc biệt khi thị trường có biến động hoặc hàng hóa bị lỗi, tồn kho lâu ngày.
1. Khái niệm Giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV)
Theo IAS 2, NRV là:
“Giá bán ước tính của hàng tồn kho trong điều kiện kinh doanh bình thường trừ đi chi phí ước tính để hoàn thành sản phẩm và chi phí ước tính cần thiết để tiêu thụ, tiếp thị hoặc phân phối.”
Công thức: NRV = Giá bán ước tính – Chi phí hoàn thành – Chi phí bán hàng
2. Khi nào cần đánh giá lại hàng tồn kho theo NRV?
Việc đánh giá lại là bắt buộc vào cuối mỗi kỳ kế toán. Một số tình huống phổ biến yêu cầu điều chỉnh giảm hàng tồn kho theo NRV gồm:
Hàng hóa bị lỗi kỹ thuật, hư hỏng;
- Hàng tồn kho quá lâu không tiêu thụ được;
- Giá bán thị trường sụt giảm đáng kể;
- Chi phí phân phối tăng cao làm giảm lợi nhuận kỳ vọng;
- Có bằng chứng rõ ràng cho thấy sản phẩm không còn được khách hàng ưa chuộng.
3. Nguyên tắc so sánh và ghi nhận
Nếu NRV ≥ Giá gốc → giữ nguyên giá gốc;
Nếu NRV < Giá gốc → phải ghi giảm hàng tồn kho về mức NRV;
Khoản chênh lệch được ghi nhận là chi phí trong kỳ (tổn thất giảm giá hàng tồn kho).
Ví dụ:
Giá gốc một lô hàng: 120.000 đ/sp
Giá bán thị trường giảm còn 110.000 đ/sp
Chi phí phân phối ước tính: 10.000 đ/sp
→ NRV = 110.000 – 10.000 = 100.000 đ/sp
Vì NRV (100.000) < giá gốc (120.000) → phải ghi nhận khoản giảm giá 20.000 đ/sp.
4. Ghi nhận kế toán tổn thất hàng tồn kho
Kế toán ghi:
Nợ: Chi phí giảm giá hàng tồn kho XX
Có: Dự phòng giảm giá hàng tồn kho XX
Lưu ý: Khoản giảm giá này không làm giảm trực tiếp giá trị hàng tồn kho trên sổ chi tiết, mà được trình bày dưới dạng khoản dự phòng giảm giá trên bảng cân đối kế toán.
5. Hoàn nhập tổn thất hàng tồn kho (nếu có)
Nếu trong kỳ sau:
Giá bán tăng trở lại;
Chi phí hoàn thành hoặc phân phối giảm;
→ NRV tăng và cao hơn giá trị đã ghi nhận trước đó, doanh nghiệp được hoàn nhập phần tổn thất đã ghi trước, nhưng không vượt quá giá gốc ban đầu.
Ví dụ:Năm trước đã ghi giảm từ 120.000 đ → 100.000 đ (tổn thất 20.000 đ);
Năm nay, NRV phục hồi lên 115.000 đ → được hoàn nhập 15.000 đ (chứ không được ghi lại thành 120.000 đ).
Bút toán hoàn nhập:
Nợ: Dự phòng giảm giá hàng tồn kho XX
Có: Thu nhập khác (hoặc giảm chi phí) XX
6. Một số lưu ý thực tiễn
- Việc xác định NRV phải căn cứ vào bằng chứng thực tế, đáng tin cậy, không ước đoán mơ hồ;
- NRV được tính riêng biệt cho từng loại hàng tồn kho, không được bù trừ giữa các nhóm hàng;
- Cần lưu trữ đầy đủ chứng từ định giá, báo giá bán lẻ, chi phí vận chuyển thực tế… phục vụ kiểm toán;
- Không được khôi phục về giá gốc ban đầu nếu giá thị trường vượt quá giá gốc – phải ghi nhận theo giá gốc tối đa.
VI. Ghi nhận tổn thất và hoàn nhập hàng tồn kho
Trong thực tiễn kinh doanh, giá trị hàng tồn kho có thể bị giảm sút do hàng lỗi, tồn kho lâu ngày, giá thị trường sụt giảm… Khi đó, doanh nghiệp bắt buộc phải ghi nhận tổn thất giảm giá hàng tồn kho theo quy định của IAS 2. Đồng thời, nếu điều kiện thị trường cải thiện, doanh nghiệp có thể hoàn nhập phần tổn thất đã ghi trước đó, nhưng phải tuân thủ nguyên tắc thận trọng và giới hạn giá gốc ban đầu.
1. Ghi nhận tổn thất hàng tồn kho
Khi nào ghi tổn thất?
NRV < giá gốc tại thời điểm lập báo cáo tài chính;
Có dấu hiệu hàng lỗi, lạc hậu, khó bán, thị trường suy giảm;Dữ liệu về giá bán, chi phí bán hàng và chi phí hoàn thiện đã rõ ràng, đáng tin cậy.
Phương pháp ghi nhận:
Tính chênh lệch giữa giá gốc và NRV;
Ghi vào chi phí trong kỳ;
Không làm thay đổi trực tiếp sổ chi tiết hàng tồn kho, mà ghi qua tài khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho.
Bút toán kế toán:
Nợ: Chi phí giảm giá hàng tồn kho XXX
Có: Dự phòng giảm giá hàng tồn kho XXX
Ví dụ:
Một lô hàng tồn kho có:
Giá gốc: 500 triệu
Giá bán ước tính: 460 triệu
Chi phí bán hàng: 20 triệu
→ NRV = 440 triệu → phải ghi tổn thất: 60 triệu
→ Kế toán ghi:
Nợ: Chi phí giảm giá hàng tồn kho 60.000.000
Có: Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 60.000.000
2. Trình bày trên báo cáo tài chính
Trên bảng cân đối kế toán: Hàng tồn kho được trình bày theo giá đã được điều chỉnh giảm, tức là:
Giá gốc – Dự phòng giảm giá = Giá trị trình bày ròng
Trên báo cáo kết quả hoạt động: Chi phí giảm giá hàng tồn kho được ghi nhận trong chi phí hoạt động hoặc chi phí sản xuất – kinh doanh, tùy chính sách kế toán.
3. Hoàn nhập tổn thất hàng tồn kho
Khi nào được hoàn nhập?
Khi có bằng chứng rõ ràng cho thấy giá bán hoặc chi phí xử lý đã thay đổi theo hướng tích cực;
NRV kỳ này cao hơn NRV kỳ trước, nhưng không được vượt quá giá gốc ban đầu
Mức hoàn nhập tối đa: Giá trị hoàn nhập tối đa = Giá gốc – Giá trị đã ghi nhận sau khi giảm
Bút toán hoàn nhập:
Nợ: Dự phòng giảm giá hàng tồn kho XXX
Có: Thu nhập khác / Giảm chi phí hàng bán XXX
Ví dụ:
Năm trước, lô hàng trị giá 500 triệu đã giảm xuống còn 440 triệu (ghi giảm 60 triệu). Năm nay:
NRV mới = 480 triệu → được hoàn nhập 40 triệu (không vượt quá giá gốc 500 triệu).
4. Một số lưu ý thực tiễn
Vấn đề thực tế |
Hướng xử lý theo IAS 2 |
NRV giảm → ghi tổn thất |
Ghi vào chi phí, lập dự phòng tương ứng |
NRV tăng sau kỳ báo cáo → hoàn nhập |
Chỉ hoàn nhập tối đa bằng khoản đã ghi giảm |
Không bù trừ giữa các nhóm hàng tồn kho khác |
Mỗi loại hàng tồn kho phải được đánh giá độc lập |
Không điều chỉnh giá gốc ban đầu |
Giá trị hoàn nhập không được vượt giá gốc đã ghi nhận |
Lưu trữ chứng từ định giá |
Có bảng định giá, báo giá thị trường, chi phí phân phối rõ ràng |
Việc áp dụng đúng chuẩn mực IAS 2 – Hàng tồn kho không chỉ giúp doanh nghiệp phản ánh trung thực giá trị tài sản lưu động mà còn đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong báo cáo tài chính.
>>> Tham khảo: KHÓA HỌC CHUYỂN ĐỔI BÁO CÁO TÀI CHÍNH TỪ VAS SANG IFRS
------------------------------
Kế Toán Lê Ánh - Nơi đào tạo kế toán thực hành uy tín nhất hiện nay, đã tổ chức thành công rất nhiều khóa học nguyên lý kế toán, khóa học kế toán tổng hợp, khóa học kế toán thuế cho người mới bắt đầu, khóa học kế toán quản trị, khóa học kế toán thuế chuyên sâu, khóa học phân tích tài chính doanh nghiệp, khóa học chứng chỉ kế toán trưởng, khóa học kế toán cho chủ doanh nghiệp... và hỗ trợ kết nối tuyển dụng cho hàng nghìn học viên.
Nếu như bạn muốn tham gia các khóa học kế toán online/offline của trung tâm Lê Ánh thì có thể liên hệ hotline tư vấn: 0904.84.8855/ Mrs Lê Ánh
Ngoài các khóa học kế toán thì trung tâm Lê Ánh còn cung cấp các khóa học hành chính nhân sự online/offline, khóa học xuất nhập khẩu TPHCM, Hà Nội, online chất lượng tốt nhất hiện nay.
Thực hiện bởi: KẾ TOÁN LÊ ÁNH - TRUNG TÂM ĐÀO TẠO KẾ TOÁN SỐ 1 VIỆT NAM